Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jason Alan Davidson
Louis D Arrigo
Denis Genreau
Jordi Valadon
Keegan Jelacic
Jing Reec
Matthew Grimaldi
0 - 1 Matthew Grimaldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 18 | 7 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 19 | 7 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ