Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Melbourne City vs Newcastle Jets, 13h00 ngày 11/01

Vòng 12
13:00 ngày 11/01/2026
Melbourne City
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Newcastle Jets
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.88
+0.75
0.98
O 3
0.74
U 3
0.95
1
1.71
X
3.90
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
0.81
+0.25
1.05
O 1.25
0.83
U 1.25
1.01

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Newcastle Jets

Melbourne City Melbourne City
Phút
Newcastle Jets Newcastle Jets
47'
match yellow.png Daniel Wilmering
57'
match change Kota Mizunuma
Ra sân: Eli Adams
58'
match change Lachlan Bayliss
Ra sân: Kosta Grozos
59'
match yellow.png Joel Bertolissio
Max Caputo
Ra sân: Andreas Kuen
match change
61'
Alessandro Lopane
Ra sân: Zane Schreiber
match change
61'
67'
match goal 0 - 1 Lachlan Rose
68'
match change Ben Gibson
Ra sân: Lachlan Rose
68'
match change Xavier Bertoncello
Ra sân: Clayton John Taylor
Lawrence Wong
Ra sân: Emin Durakovic
match change
73'
Liam Bonetig
Ra sân: Samuel Souprayen
match change
82'
Benjamin Mazzeo
Ra sân: Medin Memeti
match change
82'
85'
match change Alex Nunes
Ra sân: Will Dobson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Newcastle Jets

Melbourne City Melbourne City
Newcastle Jets Newcastle Jets
15
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
8
7
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
3
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
15
5
 
Thử thách
 
12
22
 
Long pass
 
16
6
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
6
34
 
Ném biên
 
17
642
 
Số đường chuyền
 
403
85%
 
Chuyền chính xác
 
75%
115
 
Pha tấn công
 
89
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.83
0.55
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.83
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.83
0.6
 
Cú sút trúng đích
 
1.72
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
24
 
Số quả tạt chính xác
 
8
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
19
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Alessandro Lopane
17
Max Caputo
41
Lawrence Wong
4
Liam Bonetig
20
Benjamin Mazzeo
40
James Nieuwenhuizen
36
Harrison Shillington
Melbourne City Melbourne City 4-3-2-1
4-1-4-1 Newcastle Jets Newcastle Jets
1
Beach
16
Behich
26
Soupraye...
22
Ferreyra
13
Atkinson
39
Durakovi...
27
Trewin
19
Schreibe...
30
Kuen
35
Memeti
15
Nabbout
1
Delianov
22
Bertolis...
5
Shaughne...
33
Natta
23
Wilmerin...
17
Grozos
7
Adams
28
Dobson
14
Burgess
13
Taylor
9
Rose

Substitutes

18
Kota Mizunuma
8
Lachlan Bayliss
43
Xavier Bertoncello
11
Ben Gibson
24
Alex Nunes
20
Alex Nassiep
41
Lucas Dean Scicluna
Đội hình dự bị
Melbourne City Melbourne City
Alessandro Lopane 21
Max Caputo 17
Lawrence Wong 41
Liam Bonetig 4
Benjamin Mazzeo 20
James Nieuwenhuizen 40
Harrison Shillington 36
Melbourne City Newcastle Jets
18 Kota Mizunuma
8 Lachlan Bayliss
43 Xavier Bertoncello
11 Ben Gibson
24 Alex Nunes
20 Alex Nassiep
41 Lucas Dean Scicluna

Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Newcastle Jets

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3.33
3 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 7
9.33 Phạm lỗi 7.67
3.67 Phạt góc 6.33
55% Kiểm soát bóng 52.33%
1.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.5
1.6 Bàn thua 1.2
3.8 Sút trúng cầu môn 6.4
12 Phạm lỗi 9
6.1 Phạt góc 5
59.3% Kiểm soát bóng 49.2%
1.5 Thẻ vàng 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne City (22trận)
Chủ Khách
Newcastle Jets (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
2
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
2
3
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
2
2
HT-B/FT-B
1
2
2
3

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Samuel Souprayen Trung vệ 1 0 0 74 69 93.24% 0 2 80 6.5
16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái 1 0 3 72 62 86.11% 4 0 103 7
15 Andrew Nabbout Cánh phải 0 0 1 25 18 72% 2 2 36 6.7
30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ 0 0 2 25 19 76% 1 0 32 6.9
22 German Ferreyra Trung vệ 1 0 0 98 88 89.8% 0 4 111 6.8
13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải 2 0 0 79 67 84.81% 4 1 116 6.4
27 Kai Trewin Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 75 61 81.33% 0 2 95 7
21 Alessandro Lopane Tiền vệ công 1 0 1 33 30 90.91% 3 0 44 6.7
17 Max Caputo Tiền đạo cắm 2 0 0 8 5 62.5% 0 2 12 6.4
39 Emin Durakovic Tiền vệ trái 1 0 0 26 22 84.62% 6 1 40 6.4
19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ 0 0 0 37 30 81.08% 0 0 46 6.7
1 Patrick Beach Thủ môn 0 0 0 52 46 88.46% 0 0 60 6.9
35 Medin Memeti Tiền đạo cắm 2 1 1 15 10 66.67% 0 1 25 6.3
20 Benjamin Mazzeo Cánh phải 0 0 2 4 3 75% 2 0 10 6.9
41 Lawrence Wong Tiền vệ công 2 0 1 10 8 80% 2 1 21 6.7
4 Liam Bonetig Trung vệ 0 0 0 9 9 100% 0 0 9 6.7

Newcastle Jets Newcastle Jets
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Kota Mizunuma Cánh phải 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 19 6.7
5 Joseph Shaughnessy Trung vệ 0 0 0 42 32 76.19% 0 3 56 6.7
14 Max Burgess Tiền vệ công 0 0 0 50 42 84% 0 2 59 7
17 Kosta Grozos Tiền vệ trụ 0 0 1 31 23 74.19% 0 1 42 6.6
1 James Delianov Thủ môn 0 0 0 46 34 73.91% 0 3 57 8
23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái 0 0 1 36 21 58.33% 2 3 61 7.4
33 Mark Natta Trung vệ 0 0 0 57 45 78.95% 0 2 72 7.1
7 Eli Adams Cánh phải 1 1 1 15 10 66.67% 5 3 37 6.7
9 Lachlan Rose Tiền đạo cắm 2 2 1 7 5 71.43% 0 1 18 7.3
22 Joel Bertolissio Trung vệ 1 0 1 43 38 88.37% 0 0 63 7.1
13 Clayton John Taylor Cánh trái 2 1 0 22 16 72.73% 1 1 39 6.5
8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ 0 0 0 10 7 70% 0 1 13 6.8
11 Ben Gibson Tiền đạo cắm 0 0 1 4 2 50% 0 1 9 6.5
24 Alex Nunes Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.5
28 Will Dobson Tiền vệ trụ 1 0 0 23 16 69.57% 0 0 41 6.9
43 Xavier Bertoncello Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ