Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Wilmering
Kota Mizunuma
Lachlan Bayliss
Joel Bertolissio
0 - 1 Lachlan Rose
Ben Gibson
Xavier Bertoncello
Alex Nunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 80 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 72 | 62 | 86.11% | 4 | 0 | 103 | 7 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 4 | 111 | 6.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 4 | 1 | 116 | 6.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 2 | 95 | 7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 3 | 57 | 8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 2 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Alex Nunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ