Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Timmins
Dane Ingham
Lachlan Bayliss
Kosta Grozos
Archie Goodwin
Jason Hoffman
Brandon Oneill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 1 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 4 | 0 | 87 | 7.5 | |
| 7 | Mathew Leckie | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 4 | Nuno Reis | Defender | 1 | 1 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 3 | 97 | 7.7 | |
| 17 | Terry Antonis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 8 | James Jeggo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Forward | 3 | 1 | 5 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 1 | 59 | 7.9 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Forward | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Defender | 0 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 8 | 0 | 95 | 7.4 | |
| 25 | Callum Talbot | Defender | 1 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 10 | 2 | 87 | 7.2 | |
| 37 | Max Caputo | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 4 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 55 | 9 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 72 | 7.9 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ