Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Perth Glory hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johnny Koutroumbis
David Williams
Joshua Rawlins
Jarrod Carluccio
Joel Anasmo
Jarrod Carluccio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Midfielder | 7 | 3 | 5 | 43 | 40 | 93.02% | 7 | 0 | 66 | 10 | |
| 7 | Mathew Leckie | Forward | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 4 | Nuno Reis | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 8 | James Jeggo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Forward | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 20 | 7.7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Forward | 2 | 1 | 4 | 52 | 40 | 76.92% | 4 | 1 | 71 | 8.4 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 0 | 79 | 8.6 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Forward | 6 | 3 | 4 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 3 | 58 | 10 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Defender | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 37 | Max Caputo | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 38 | Harry Politidis | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 35 | Zane Schreiber | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 54 | 5.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 45 | 4.9 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 0 | 13 | 5.4 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 42 | 6 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 4 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 36 | 5.7 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 52 | 4.9 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ