Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Perth Glory hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Lawrence
0 - 2 Tom Lawrence
Giovanni De Abreu
Khoa Ngo
Adam Taggart
Giovanni De Abreu
0 - 3 Tom Lawrence
Riley Foxe
Andriano Lebib
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.1 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 42 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 9.1 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ