Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Perth Glory hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathanael Blair
Rhys Bozinovski
Arion Sulemani
Callum Timmins
William Freney
Joshua Risdon
Charbel Shamoon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | Forward | 2 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 59 | 7.8 | |
| 16 | Aziz Behich | Defender | 1 | 1 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 11 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Forward | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 35 | 7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Defender | 1 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 0 | 103 | 7.1 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 17 | Max Caputo | Forward | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 32 | 8.3 | |
| 39 | Emin Durakovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 19 | Zane Schreiber | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 40 | 66.67% | 0 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 44 | Besian Kutleshi | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 38 | Beckham Baker | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 79 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 36 | 63.16% | 0 | 3 | 71 | 5.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 4 | Scott Wootton | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 70 | 6.3 | |
| 6 | Brandon Oneill | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 11 | Lachlan Wales | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 41 | 6 | |
| 8 | Callum Timmins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 33 | 5.2 | |
| 20 | Trent Ostler | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 2 | 53 | 7 | |
| 45 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 5 | 75 | 4.8 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 14 | Nathanael Blair | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Arion Sulemani | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 27 | William Freney | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ