Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Sydney FC hôm nay ngày 03/11/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel King
Patrick Wood
Jaiden Kucharski
Fabio Roberto Gomes Netto
Zachary De Jesus
Mitchell Glasson
Corey Hollman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 3 | Aaron Gurd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ