Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Sydney FC hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandar Popovic
Patryk Klimala
Andrew Redmayne
Anas Ouahim
Patryk Klimala
4 - 1 Patryk Klimala
Rhyan Grant
Will Kennedy
Tiago Quintal
Jaiden Kucharski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 1 | 87 | 7.7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 55 | 8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 59 | 7.9 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 3 | 48 | 7.9 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.9 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 3 | 57 | 6.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 76 | 6.5 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.4 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 2 | 63 | 5.9 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 2 | 68 | 5.8 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 20 | Tiago Quintal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 27 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ