Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Sydney FC hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Corey Hollman
Akol Akon
Patrick Wood
Tiago Quintal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Abel Walatee | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ