Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Sydney FC hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Burgess Card changed
Max Burgess
Joel King
Luke Brattan
Jake Girdwood Reich
Joe Lolley
Patrick Wood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Scott Jamieson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 5 | 113 | 7.6 | |
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 105 | 100 | 95.24% | 0 | 6 | 112 | 8.1 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Thomas Lam | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 91 | 89 | 97.8% | 0 | 3 | 99 | 7.5 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 62 | 7.9 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 8 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 83 | 69 | 83.13% | 0 | 1 | 95 | 7.7 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 92 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adam Le Fondre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 5.9 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 3.4 | |
| 3 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 48 | 5.7 | |
| 12 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 19 | Adrian Segecic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 28 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ