Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Western Sydney hôm nay ngày 12/03/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Barrie
Dylan Pierias
Gabriel Cleur
Jack Clisby
Milos Ninkovic
Milos Ninkovic
Nathan Barrie
Dylan Pierias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 43 | 8.5 | |
| 4 | Nuno Reis | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 8 | James Jeggo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 44 | Marin Jakolis | Forward | 0 | 0 | 5 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Forward | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 25 | Callum Talbot | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 37 | Max Caputo | Forward | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 18 | 8.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Lachlan Brook | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | ||
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 40 | 6.1 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 29 | Dylan Dean Scicluna | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 36 | 6 | ||
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ