Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Western Sydney hôm nay ngày 28/04/2023 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brandon Borello
Brandon Borello
Amor Layouni
Morgan Schneiderlin
Oliver Bozanic
Nicolas Milanovic
Kusini Yengi
1 - 2 Nicolas Milanovic
Brandon Borello
Yeni Ngbakoto
Nicolas Milanovic
Tom Beadling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Scott Jamieson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 6 | Thomas Lam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 8 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 70 | 9.4 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 88 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 4 | Morgan Schneiderlin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 61 | 7.9 | |
| 17 | Romain Amalfitano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Yeni Ngbakoto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Amor Layouni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Calem Nieuwenhof | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 67 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ