Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Western United FC hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Lavale
Abel Walatee
James Donachie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 5 | 77 | 7.7 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 47 | 46 | 97.87% | 3 | 2 | 60 | 7.7 | |
| 7 | Mathew Leckie | Forward | 3 | 1 | 0 | 55 | 36 | 65.45% | 0 | 4 | 76 | 7.1 | |
| 4 | Nuno Reis | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 5 | 91 | 8 | |
| 8 | James Jeggo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Forward | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 44 | Marin Jakolis | Forward | 1 | 0 | 5 | 32 | 24 | 75% | 6 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 2 | 29 | 7.3 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 25 | Callum Talbot | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 37 | Max Caputo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 3 | 94 | 6.9 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 12 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 2 | 80 | 7.1 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 2 | 83 | 6.9 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 60 | 7 | |
| 77 | Riku Danzaki | 3 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 42 | 7 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 41 | Oliver Lavale | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 45 | Abel Walatee | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ