Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Craig Goodwin
Ben Halloran
Nestory Irankunda
Alexandar Popovic
Ibusuki Hiroshi
1 - 1 Nestory Irankunda
Luke Duzel
Asad Kasumovic
Sanchez Cortes Isaias
Nestory Irankunda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 8 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Enrique Lopez Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 61 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ