Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jonny Yull
Zach Clough
Sanchez Cortes Isaias
2 - 2 Archie Goodwin
Panagiotis Kikianis
2 - 3 Zach Clough
Luka Jovanovic
Zach Clough
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Joshua Inserra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ