Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Panashe Madanha
Giuseppe Bovalina
1 - 1 Ibusuki Hiroshi 
Bernardo
Ryan Tunnicliffe
Musa Toure
Nestory Irankunda
Lachlan Barr

Nestory Irankunda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 7.3 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 18 | Fabian Monge | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | ||
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 36 | Panashe Madanha | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ