Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jay Barnett
Ben Folami
Jonny Yull
Anselmo de Moraes
Luke Duzel
Ryan White
2 - 1 Dylan Pierias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ