Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Auckland FC hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Howieson
0 - 1 Louis Verstraete
Callan Elliot
Tommy Smith
Neyder Moreno
Hiroki Sakai
Marlee Francois
0 - 2 Luis Guillermo May Bartesaghi
Marlee Francois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 4 | 55 | 6.1 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 38 | 7 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 4 | 66 | 7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 58 | 39 | 67.24% | 0 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 23 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 16 | Joshua Inserra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 93 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 54 | 7.7 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 61 | 9.1 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 9 | 45% | 3 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 48 | 7.8 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ