Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Auckland FC hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Cosgrove
Louis Verstraete
Marlee Francois
Logan Rogerson
Luis Guillermo May Bartesaghi
Liam Gillion
Cameron Howieson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Jordi Valadon | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 16 | Joshua Inserra | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 34 | Xavier Stella | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 4 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Louis Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Francis De Vries | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 77 | Lachlan Brook | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 11 | Marlee Francois | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ