Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Auckland FC hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marlee Francois
Neyder Moreno
Liam Gillion
0 - 1 Logan Rogerson
Tommy Smith
Jake Brimmer
Callan Elliot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 53 | 7 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 4 | 71 | 7 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 63 | 5.8 | |
| 23 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 16 | Joshua Inserra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 78 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 7.8 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 26 | 13 | 50% | 6 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Jesse Randall | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 4 | 57 | 6.8 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 52 | 7.7 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 3 | 34 | 7 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ