Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sasha Kuzevski
Nicholas Duarte
Christian Theoharous
Christian Theoharous
Nicholas Duarte
Abdelelah Faisal
Diesel Herrington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ