Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alou Kuol
0 - 1 Ryan Teague(OW)
Alou Kuol
Angel Yesid Torres Quinones
Miguel Di Pizio
Ronald Card changed
Ronald
Storm Roux
Ronald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 23 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 3 | 95 | 7.5 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 55 | 7 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 6 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 3 | 0 | 68 | 7 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 27 | Jordi Valadon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 37 | Kasey Bos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 3 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 59 | 8.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 26 | Brad Tapp | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | ||
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 33 | Nathan Paull | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 52 | 7.5 | |
| 22 | Ronald | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ