Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jake Hollman
Tomislav Uskok
Raphael Borges Rodrigues
Jed Drew
Charles MBombwa
Tommy Smith
Ariath Piol
Kristian Popovic
Filip Kurto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 4 | 6 | 84 | 7.6 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 3 | 87 | 7.8 | |
| 23 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 5 | 2 | 71 | 8.6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 55 | 49 | 89.09% | 10 | 0 | 72 | 7.5 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 2 | 7 | 86 | 7.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Eli Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 27 | Jordi Valadon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 10 | 49 | 6.9 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 42 | 9.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 24 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 60 | Kristian Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 62 | 8 | |
| 31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Oliver Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 58 | 7.4 | |
| 52 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ