Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Craig Noone
Charles MBombwa
Jed Drew
1 - 1 Tomislav Uskok
Ali Auglah
Bachana Arabuli
Tomislav Uskok
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Leigh Michael Broxham | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 8 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 2 | 86 | 6.8 | |
| 18 | Bruce Kamau | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Enrique Lopez Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 98 | 7.5 | |
| 26 | Lleyton Brooks | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 7.6 | |
| 24 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 4 | Rai Marchan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 46 | Jordi Valadon | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Craig Noone | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 11 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 2 | Jake McGing | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 80 | 8.4 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 9 | Bachana Arabuli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 4 | 59 | 7 | |
| 24 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 35 | Alhassan Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 36 | Ali Auglah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 6 | 44 | 7.3 | |
| 37 | Jed Drew | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 41 | Oliver Jones | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 5 | 73 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ