Melbourne Victory
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 0.07
u 6.00
2.02
2.87
3.58
-0.25 0.98
+0.25 0.78
1.25 0.85
u 0.95
2.5
3.6
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Talbot
Liam Rosenior
2 - 1 Luke Vickery
Walter Scott
Harrison Sawyer
Christopher Oikonomidis
Frans Deli
Henrique Oliveira
Will McKay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 48 | 8.1 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 18 | Franco Lino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ