Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Melbourne City hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Max Caputo
Peter Antoniou
Liam Bonetig
0 - 2 Peter Antoniou
Max Caputo
Harrison Shillington
Andrew Nabbout
Emin Durakovic
Andreas Kuen
Peter Antoniou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.3 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 44 | Besian Kutleshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ