Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Newcastle Jets hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mark Natta
Carl Jenkinson
Trent Buhagiar
Dane Ingham
Phillip Cancar
4 - 2 Clayton John Taylor
Trent Buhagiar
Clayton John Taylor Goal Disallowed
5 - 3 Clayton John Taylor
Callum Timmins
Daniel Wilmering
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 35 | 10 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 1 | 83 | 6.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 4 | Rai Marchan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 70 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 15 | Jason Berthomier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 29 | 7.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 47 | 8.2 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ