Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Trent Ostler
Trent Ostler
Charbel Shamoon
Khoa Ngo
Adam Taggart
Nicholas Pennington
Giovanni De Abreu
Luke Amos
3 - 2 Khoa Ngo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 2 | 17 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ