Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Risdon
Luis Canga
Jarrod Carluccio
Nathanael Blair
David Williams
Brandon Oneill
Joel Anasmo
Zach Lisolajski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 0 | 109 | 7.3 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 90 | 7.5 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 0 | 96 | 7.2 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 30 | 8 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 3 | 78 | 8.2 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 74 | 8.1 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 60 | 50 | 83.33% | 5 | 0 | 103 | 7.6 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 80 | 71 | 88.75% | 4 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 6 | 70 | 67 | 95.71% | 2 | 0 | 82 | 8 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 0 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Luis Canga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 2 | Riley Warland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 5 | Lachlan Barr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ