Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jarrod Carluccio
David Williams
Joshua Rawlins
Mustafa Amini
2 - 1 Daniel Bennie
Jarrod Carluccio No penalty (VAR xác nhận)
Joel Anasmo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 8.2 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 46 | 40 | 86.96% | 6 | 0 | 68 | 8 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 56 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 27 | Jayden Gorman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 59 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ