Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Sydney FC hôm nay ngày 24/01/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patryk Klimala
Anas Ouahim Penalty cancelled
Jordan Courtney-Perkins
Anas Ouahim
Tiago Quintal
Jaushua Sotirio
Jaiden Kucharski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 20 | 7.2 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 15 | 7.1 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ