Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Sydney FC hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Roberto Gomes Netto Goal Disallowed
Joel King
Jaiden Kucharski
Jordan Courtney-Perkins
Patrick Wood
Rhyan Grant
Nathan Amanatidis
Zachary De Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 7.8 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 3 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Adam Pavlesic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ