Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Sydney FC hôm nay ngày 26/01/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Courtney-Perkins
Patrick Wood Card changed
Patrick Wood
Fabio Roberto Gomes Netto
Jaiden Kucharski
Luke Brattan
Robert Mak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 4 | 15 | 6.2 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ