Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ramy Najjarine
Manjrekar James
Fin Conchie
Luke Brooke-Smith
Paulo Retre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 8 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 49 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 13 | 6.6 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ