Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Western Sydney hôm nay ngày 04/01/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Clisby
Oscar Priestman
1 - 1 Aydan Hammond
Aidan Simmons
Alexander Badolato
Marcus Antonsson
Bozhidar Kraev
Alexander Badolato
1 - 2 Nicolas Milanovic
Nicolas Milanovic
Jesse Cameron
Jesse Cameron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 7.5 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ