Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Western Sydney hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kosta Barbarouses
Bozhidar Kraev
Steven Peter Ugarkovic
Dylan Dean Scicluna
Angus Thurgate
Alaat Abdul-Rahman
Phillip Cancar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 6 | 1 | 73 | 7 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 95 | 85 | 89.47% | 6 | 3 | 111 | 7.1 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 0 | 85 | 7 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 3 | 86 | 6.8 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 3 | 1 | 87 | 6.9 | |
| 7 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 47 | 6 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 46 | 5.8 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 4 | 98 | 6.8 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 3 | 4 | 85 | 6.4 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Kayne Razmovski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 4 | 60 | 6.6 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 6 | 26 | 7.1 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 1 | 71 | 7.8 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ