Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Western United FC hôm nay ngày 10/01/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ibusuki Hiroshi
Angus Thurgate
Benjamin Garuccio
2 - 2 Abel Walatee
Jordan Lauton
Matthew Grimaldi
Riku Danzaki
Matthew Grimaldi
Noah Botic
3 - 3 Noah Botic
3 - 4 Ibusuki Hiroshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ