Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Melbourne Victory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Western United FC hôm nay ngày 20/02/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Ruhs
Tomoki Imai
0 - 1 Daniel Penha
Matthew Grimaldi
Rhys Bozinovski
James York
Nikita Rukavytsya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 4 | 68 | 7.1 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 34 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 48 | 7 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 43 | Khoder Kaddour | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ