Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Angers hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haris Belkbela
Lanroy Machine
Jacques Ekomie
Himad Abdelli
Justin Noel Kalumba
Haris Belkbela Penalty awarded
1 - 1 Himad Abdelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 2 | 95 | 8.4 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 5.3 | |
| 10 | Gauthier Hein | Forward | 1 | 0 | 3 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Boubacar Traore | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 1 | 1 | 95 | 7.3 | |
| 23 | Ibou Sane | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 12 | Alpha Toure | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 50 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 85 | 7.6 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 8 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 17 | Justin Noel Kalumba | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 36 | Lanroy Machine | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ