Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Clermont hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Clermont tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chrislain Matsima
Neto Borges
Johan Gastien
Bilal Boutobba
Grejohn Kiey
Alan Virginius
Jeremie Bela
Yohann Magnin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 56 | 8.61 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 3 | 51 | 7.19 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 7.03 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 37 | 7.14 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 35 | 7.04 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 6 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 40 | 6.89 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 7 | 1 | 57 | 7.83 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 73 | 64 | 87.67% | 2 | 0 | 79 | 6.04 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 91 | Jeremie Bela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 3 | 94 | 6.45 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 5 | 2 | 101 | 6.96 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.25 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 7 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 4 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 5 | 76 | 6.8 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 60 | 6.25 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 50 | 39 | 78% | 6 | 1 | 75 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ