Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Metz vs Lille, 02h45 ngày 07/02

Vòng 21
02:45 ngày 07/02/2026
Metz
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Lille
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
1.00
-0.75
0.90
O 2.75
0.79
U 2.75
0.95
1
5.20
X
4.40
2
1.54
Hiệp 1
+0.25
1.04
-0.25
0.86
O 1.25
1.03
U 1.25
0.85

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Lille hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Lille tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Metz vs Lille

Metz Metz
Phút
Lille Lille
7'
match yellow.png Matias Fernandez Pardo
7'
match var Matias Fernandez Pardo Penalty cancelled
Alpha Toure Goal cancelled match var
20'
61'
match change Felix Correia
Ra sân: Noah Edjouma
Giorgi Abuashvili
Ra sân: Lucas Michal
match change
62'
Gauthier Hein
Ra sân: Jessy Deminguet
match change
70'
Believe Munongo
Ra sân: Benjamin Stambouli
match change
70'
71'
match change Gaetan Perrin
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
71'
match change Soriba Diaoune
Ra sân: Olivier Giroud
Kouao Kouao Koffi match yellow.png
73'
82'
match change Calvin Verdonk
Ra sân: Romain Perraud
82'
match change Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
Giorgi Kvilitaia
Ra sân: Giorgi Tsitaishvili
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Metz VS Lille

Metz Metz
Lille Lille
Giao bóng trước
match ok
6
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
33
 
Đánh đầu
 
30
1
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
15
11
 
Thử thách
 
12
26
 
Long pass
 
19
3
 
Successful center
 
4
4
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
18
1
 
Cản sút
 
6
12
 
Rê bóng thành công
 
15
12
 
Đánh chặn
 
6
26
 
Ném biên
 
25
317
 
Số đường chuyền
 
445
80%
 
Chuyền chính xác
 
84%
96
 
Pha tấn công
 
100
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.57
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.36
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.57
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
14
 
Số quả tạt chính xác
 
16
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
31
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Gauthier Hein
9
Giorgi Abuashvili
33
Believe Munongo
2
Maxime Colin
11
Giorgi Kvilitaia
15
Terry Yegbe
70
Bouna Sarr
40
Ousmane Balde
34
Nathan Mbala
Metz Metz 4-2-3-1
4-2-3-1 Lille Lille
1
Fischer
97
Toure
4
Mboula
38
Sane
39
Koffi
12
Toure
21
Stamboul...
7
Tsitaish...
20
Demingue...
19
Michal
30
Diallo
1
Ozer
22
Carvalho
23
Mandi
4
Ribeiro
15
Perraud
21
Andre
32
Bouaddi
20
Edjouma
10
Haraldss...
7
Pardo
9
Giroud

Substitutes

28
Gaetan Perrin
35
Soriba Diaoune
24
Calvin Verdonk
27
Felix Correia
17
Ngal Ayel Mukau
16
Arnaud Bodart
3
Nathan Ngoy
18
Chancel Mbemba Mangulu
26
Andre Filipe Tavares Gomes
Đội hình dự bị
Metz Metz
Gauthier Hein 10
Giorgi Abuashvili 9
Believe Munongo 33
Maxime Colin 2
Giorgi Kvilitaia 11
Terry Yegbe 15
Bouna Sarr 70
Ousmane Balde 40
Nathan Mbala 34
Metz Lille
28 Gaetan Perrin
35 Soriba Diaoune
24 Calvin Verdonk
27 Felix Correia
17 Ngal Ayel Mukau
16 Arnaud Bodart
3 Nathan Ngoy
18 Chancel Mbemba Mangulu
26 Andre Filipe Tavares Gomes

Dữ liệu đội bóng:Metz vs Lille

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3
11 Phạm lỗi 12
3.33 Phạt góc 7
1.33 Thẻ vàng 2.33
42.67% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
2 Bàn thua 1.7
3.4 Sút trúng cầu môn 3.7
10.2 Phạm lỗi 9.5
3.5 Phạt góc 5.5
1.5 Thẻ vàng 1.9
51.5% Kiểm soát bóng 56.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Metz (23trận)
Chủ Khách
Lille (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
6
4
6
HT-H/FT-T
1
3
5
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
3
HT-B/FT-B
4
1
4
3

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Benjamin Stambouli Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 31 6.73
30 Habib Diallo Tiền đạo cắm 2 0 0 12 9 75% 0 4 25 6.46
97 Fode Ballo Toure Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 17 89.47% 1 1 31 6.94
39 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ cánh phải 1 0 0 26 20 76.92% 0 0 55 6.96
20 Jessy Deminguet Tiền vệ trụ 0 0 1 24 19 79.17% 1 1 33 6.56
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 3 0 20 6.46
9 Giorgi Abuashvili Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
38 Sadibou Sane Trung vệ 0 0 0 36 31 86.11% 0 3 47 6.86
4 Urie-Michel Mboula Trung vệ 1 0 0 39 37 94.87% 0 0 46 6.68
19 Lucas Michal Cánh trái 0 0 1 16 14 87.5% 1 2 32 6.19
1 Jonathan Fischer Thủ môn 0 0 0 34 17 50% 0 0 37 6.35
12 Alpha Toure Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 17 6.24

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Benjamin Andre Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 50 43 86% 0 7 56 7.11
9 Olivier Giroud Tiền đạo cắm 4 0 1 9 6 66.67% 0 1 16 6.26
23 Aissa Mandi Trung vệ 0 0 0 47 41 87.23% 0 2 50 6.61
15 Romain Perraud Hậu vệ cánh trái 1 0 2 25 21 84% 3 0 50 7.21
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 0 26 19 73.08% 0 0 31 6.35
7 Matias Fernandez Pardo Cánh trái 1 0 1 15 13 86.67% 1 0 29 6.01
10 Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ công 2 0 1 26 23 88.46% 3 0 41 6.13
27 Felix Correia Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 1 0 5 6.02
4 Alexsandro Ribeiro Trung vệ 0 0 0 53 49 92.45% 0 3 61 6.94
22 Tiago Santos Carvalho Hậu vệ cánh phải 0 0 1 20 19 95% 0 0 28 6.78
32 Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trụ 0 0 1 21 17 80.95% 0 1 33 7.15
20 Noah Edjouma Cánh phải 2 0 1 13 7 53.85% 2 0 26 6.12

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ