Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Lille hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Fernandez Pardo
Matias Fernandez Pardo Penalty cancelled
Felix Correia
Gaetan Perrin
Soriba Diaoune
Calvin Verdonk
Ngal Ayel Mukau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 25 | 6.46 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 31 | 6.94 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 47 | 6.86 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 19 | Lucas Michal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 32 | 6.19 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 7 | 56 | 7.11 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 50 | 6.61 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 50 | 7.21 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 61 | 6.94 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 7.15 | |
| 20 | Noah Edjouma | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 26 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ