Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Lorient hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Bamba
1 - 2 Panos Katseris
Tiemoue Bakayoko
Ahmadou Bamba Dieng
Badredine Bouanani
Formose Mendy
Formose Mendy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 60 | 6.48 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 0 | 53 | 5.93 | |
| 17 | Benjamin Tetteh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 2 | 69 | 6.94 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 3 | 57 | 7.14 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 46 | 6.02 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 51 | 6.46 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 1 | 39 | 7 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 43 | 6.15 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 4 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 2 | 0 | 84 | 7.03 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 12 | 6.25 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 69 | 6.81 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 3 | 86 | 7.11 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 7 | 2 | 85 | 8.04 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 1 | 93 | 7.16 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 40 | 7.6 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.96 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 62 | 6.62 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 74 | 7.51 | |
| 10 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 53 | 5.57 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 69 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ