Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Lyon hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Endrick Felipe Moreira de Sousa
0 - 2 Ruben Kluivert
Endrick Felipe Moreira de Sousa Goal Disallowed - offside
0 - 3 Tyler Morton
1 - 4 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Moussa Niakhate
Mathys de Carvalho
2 - 5 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Remi Himbert
Adil Hamdani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 5.58 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 5.21 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 5.64 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 29 | 6.09 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 5.34 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 5.32 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 21 | 5.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 7.94 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 8.58 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ