Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Marseille hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emran Soglo
Renan Augusto Lodi Dos Santos
Valentin Rongier Goal Disallowed
Jordan Veretout
Amine Harit
Vitor Oliveira
Frangois Mughe
2 - 2 Vitor Oliveira
Jordan Veretout
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 17 | Benjamin Tetteh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 3 | 58 | 7.55 | |
| 19 | Habib Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 0 | 71 | 7.06 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 40 | 7.89 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 40 | 7.55 | |
| 15 | Ababacar Moustapha Lo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 5.1 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 26 | Malick Mbaye | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 36 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 35 | 6.97 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 51 | 7.02 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 6 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 56 | 6.86 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 5.63 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 2 | 74 | 6.56 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 7 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 58 | 7.22 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 41 | 7.19 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 6 | 1 | 60 | 6.35 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 9 | 2 | 86 | 6.87 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 5 | 60 | 6.52 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.03 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 24 | Frangois Mughe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 37 | Emran Soglo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 31 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ