Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Montpellier hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maxime Esteve
Tanguy Coulibaly
Christopher Jullien
Benjamin Lecomte
Kelvin Yeboah
Khalil Fayad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 5.97 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 42 | 6.28 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 11 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 3 | 14 | 6.07 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 42 | 6.43 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 58 | 7.77 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 36 | 7.16 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 37 | 7.55 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 28 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ