Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Nantes hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Moses Simon
Moses Simon Goal awarded
Ignatius Kpene Ganago
Matthis Abline
Eray Ervin Comert
Jaouen Hadjam
Adson Ferreira Soares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 4 | 36 | 6.92 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 7.17 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.36 | |
| 11 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 22 | 7.35 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 4 | 1 | 27 | 7.45 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 16 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 70 | 6.84 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 36 | 6.04 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 54 | 5.99 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 27 | 7.35 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 56 | 6 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 5.86 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 2 | 40 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ