Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Nice hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hichem Boudaoui
Kephren Thuram-Ulien
Morgan Sanson
Evann Guessand
Badredine Bouanani
Romain Perraud
Alexis Claude Maurice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 28 | 6.28 | |
| 9 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 6.23 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 34 | Joseph Nduquidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 65 | 7.26 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 102 | 90.27% | 0 | 2 | 116 | 6.82 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 7.18 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 2 | 54 | 7.66 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 0 | 0 | 81 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ