Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs PSG hôm nay ngày 20/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Soler Barragan
0 - 2 Lee Kang In
Lee Kang In Goal awarded
Nuno Mendes
Ethan Mbappé
Randal Kolo Muani
Milan Skriniar
Yoram Zague
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 2 | 46 | 7.33 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.02 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 34 | 5.72 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 2 | 36 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 7.26 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 121 | 113 | 93.39% | 0 | 6 | 128 | 7.51 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 3 | 0 | 6 | 74 | 68 | 91.89% | 7 | 0 | 90 | 7.8 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 4 | 4 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 7 | 71 | 7.85 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 118 | 106 | 89.83% | 5 | 1 | 133 | 8.43 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 0 | 108 | 6.85 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 7 | 1 | 78 | 8.44 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 0 | 67 | 7.61 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 94 | 96.91% | 0 | 0 | 102 | 6.83 | |
| 38 | Ethan Mbappé | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 42 | Yoram Zague | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 41 | Senny Mayulu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 44 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ