Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Strasbourg hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamadou Sarr
Guemissongui Ouattara
Dilane Bakwa
Sebastian Nanasi
Kendry Paez
0 - 1 Joaquin Panichelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 23 | Ibou Sane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 18 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Brian Madjo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sebastian Nanasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 6 | 2 | 91 | 7.5 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 2 | 1 | 101 | 7.5 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 46 | 7.8 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 2 | 93 | 7.6 | |
| 16 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 8 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 2 | 72 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ