Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Metz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Strasbourg hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lebo Mothiba
Junior Mwanga
0 - 1 Habib Diarra
Moise Sahi Dion
Frederic Guilbert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 9 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 29 | 6.77 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 5 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 53 | 6.48 | |
| 7 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 50 | 6.77 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ